Điểm chuẩn Học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam (VUTM) năm 2025


Điểm chuẩn Học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam (Mã trường: HYD) năm 2025 đã được công bố đến các thí sinh vào ngày 22/8.

học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam

Tra cứu điểm chuẩn Học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam năm 2025 chính thức

Điểm chuẩn chính thức Học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam năm 2025 xem chi tiết bảng bên dưới:

STTTên NgànhMã NgànhTổ Hợp Xét TuyểnChỉ TiêuĐiểm ChuẩnSố Trúng Tuyển
1Y khoa7720101B00, B03, A02, D08, X1425024.25208
2Y học cổ truyền7720115B00, B03, A02, D08, X1450021.00556
3Dược học7720201A00, B00, D07, C02, X1030021.35311
Tổng10501075

Điểm chuẩn Học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam 2024

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
17720101Y khoaB0025.57 
27720115Y học cổ truyềnB0022.75 
37720201Dược họcA0023.52 

Điểm chuẩn Học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam 2023

TTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
17720101Y khoaB0025.05 
27720115Y học cổ truyềnB0021.85 
37720201Dược họcA0023.09 
47720101Y khoaB0023.57Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ với kết quả Kì thi TN THPT năm 2023
57720115Y học cổ truyềnB0021.5Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ với kết quả Kì thi TN THPT năm 2023
67720201Dược họcA0022.7Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ với kết quả Kì thi TN THPT năm 2023

Điểm chuẩn Học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam năm 2022

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
17720101Y khoaB0025.55TTNV = 1
27720115Y học cổ truyềnB0021TTNV <= 3
37720201Dược họcA0024.4TTNV = 1

Điểm chuẩn Học viện Y dược học Cổ truyền Việt Nam năm 2021

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
17720101Y KhoaB0026.3TTNV <= 1
27720115Y học cổ truyềnB0024.5TTNV <= 2
37720201Dược họcA0024.95TTNV <= 2

Điểm chuẩn năm 2020

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
17720101Y KhoaB0026.1Sinh 8,5, Toán 7,6, nguyện vọng 7
27720115Y học cổ truyềnB0024.15Sinh học 8,0, Toán 8,4, nguyện vọng 3
37720201Dược họcA0025Hoá học 8,0, Toán 9,0, nguyện vọng 2

Điểm chuẩn năm 2019

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
17720101Y khoaB0023.25Sinh: 8.5, Toán: 8, TTNV<=2
27720115Y học cổ truyềnB0020.55Sinh: 6, Toán: 7.8, TTNV <=1
37720201Dược họcA0021.9Hóa: 7.25, Toán: 7.4, TTNV <= 2

Điểm chuẩn năm 2018

STTTên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1Y học cổ truyền7720115B0019.5Tiêu chí phụ ưu tiên 1 điểm môn Sinh 5.5 điểm, ưu tiên 2 điểm môn Toán 6 điểm, ưu tiên 3 nguyện vọng <=1
2Dược học7720201A0020.9Tiêu chí phụ ưu tiên 1 điểm môn Hóa 6 điểm, ưu tiên 2 điểm môn Toán 6.4 điểm, ưu tiên 3 nguyện vọng <=1
3Y khoa7720101B0021.85Tiêu chí phụ ưu tiên 1 điểm môn Sinh 7 điểm, ưu tiên 2 điểm môn Toán 7.6 điểm, ưu tiên 3 nguyện vọng <=3

Phương Hạ Nguyễn
Popup Image
Navigates
Logo