Điểm chuẩn Học viện Cán bộ TP HCM (HCA) năm 2025


Điểm chuẩn Học viện Cán bộ TP HCM (Mã trường: HVC) năm 2025 đã được công bố đến các thí sinh vào ngày 22/8 mới đây.

Điểm chuẩn HCA 2022

Tra cứu điểm chuẩn Học viện Cán bộ TP HCM năm 2025 chính thức

Điểm chuẩn chính thức Học viện Cán bộ TP HCM năm 2025 xem chi tiết bảng bên dưới:

TTMã ngànhTên ngànhĐiểm trúng tuyển TN THPT 2025 (30)Điểm trúng tuyển học bạ THPT (30)Điểm trúng tuyển ĐGNL ĐHQG TP.HCM (1200)Điểm trúng tuyển ĐGNL ĐHQG HN (150)
17380101Luật2426,4688498
27310205Quản lý nhà nước23,526,3186796
37310202Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước23,2526,2485895
47310201Chính trị học22,526,0283393
57760101Công tác xã hội22,526,0283393

Điểm chuẩn năm 2024

STTNgànhMã ngànhTổ hợp xét tuyểnĐiểm trúng tuyển
1Luật7380101A00, A01, C00, D0125
2Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0123.5
3XDD&CQNN7310202C00, C03, C04, C1423
4Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1422
5Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1422

Điểm chuẩn năm 2023

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17380101LuậtA00; A01; C00; D0123.5
27310205Quản lý nhà nướcA00; A01; C00; D0122.5
37310202Xây dựng Đảng & CQNNC00; C03; C04; C1422.5
47760101Công tác xã hộiC00; C14; D01; D1421.5
57310201Chính trị họcC00; C03; C04; C1421.5

Điểm chuẩn năm 2022

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17380101LuậtA00; A01; C00; D0124.5
27310205Quản lý nhà nướcA00; A01; C00; D0122
37310202Xây dựng Đảng & CQNNC00; C03; C04; C1418.75
47760101Công tác xã hộiC00; C14; D01; D1417.25
57310201Chính trị họcC00; C03; C04; C1417

Điểm chuẩn năm 2021

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17380101LuậtA00; A01; C00; D0125
27310205Quản lý nhà nướcA00; A01; C00; D0124.8
37310202Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC00; C03; C14; D0124.5
47310201Chính trị họcC00; C03; C14; D0123.9
57760101Công tác xã hộiC00; C14; D01; D1423.3

Điểm chuẩn năm 2020

STTMã ngànhTên ngànhĐiểm chuẩn
17310205Quản lý Nhà nước24
27380101Luật24.25
37310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước23.55
47310201Chính trị học23.25
57760101Công tác xã hội21.75

Điểm chuẩn năm 2019

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17310201Chính trị họcC00, C03, C04, C1418.7
27310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC00, C03, C04, C1418.66
37310205Quản lý nhà nướcA00, A01, C00, D0121.15
47380101LuậtA00, A01, C00, D0121.2
57760101Công tác xã hộiC00, C14, D01, D1418.45

Điểm chuẩn năm 2018

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17310201Chính trị họcC00, C03, C04, C1419.75
27310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC00, C03, C04, C1421.15
37310205Quản lý nhà nướcA00, A01, C00, D0121.3
47380101LuậtA00, A01, C00, D0121
57760101Công tác xã hộiC00, C14, D01, D1419.62
Phương Hạ Nguyễn
Popup Image
Navigates
Logo