Điểm chuẩn Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam (THUV) năm 2023

Điểm chuẩn Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam (Mã trường: THU) năm 2023 đã được công bố đến các thí sinh vào ngày 23/8 mới đây. Năm nay, THUV xét tuyển theo 5 phương thức tuyển sinh, trong đó trường dành 50% tổng chỉ tiêu cho phương thức xét kết quả trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Điểm chuẩn năm nay của ĐH Y khoa Tokyo Việt Nam là 19 điểm, không thay đổi so với năm 2022.

Điểm chuẩn Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam

Tra cứu điểm chuẩn Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam năm 2023 chính thức

Điểm chuẩn chính thức Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam năm 2023 là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên (nếu có). Xem chi tiết bảng bên dưới:

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17720301Điều dưỡngA00; A01; B00; B0819
27720603Kỹ thuật PHCN19
37720601Kỹ thuật XN y học19
47720602Kỹ thuật HAYH19

Điểm chuẩn Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam năm 2022

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17720301Điều dưỡngA00; A01; B00; B0819
27720603Kỹ thuật PHCNA00; A01; B00; B0819
37720601Kỹ thuật XN y họcA00; A01; B00; B0819
47720602Kỹ thuật HAYHA00; A01; B00; B0819

Điểm chuẩn Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam năm 2021

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17720301Điều dưỡngA00;A01;B00;B0819
27720603Kỹ thuật PHCNA00;A01;B00;B0819
37720601Kỹ thuật XN y họcA00;A01;B00;B0819
47720602Kỹ thuật HAYHA00;A01;B00;B0819

Điểm chuẩn năm 2020

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17720301Điều dưỡngA00; A01; B00; B0819
27720603Kỹ thuật PHCNA00; A01; B00; B0819
37720601Kỹ thuật Xét nghiệm y họcA00; A01; B00; B0819
47720602Kỹ thuật Hình ảnh y họcA00; A01; B00; B0819
57720399Dụng cụ chỉnh hình chân tay giảA00; A01; B00; B0819

Điểm chuẩn năm 2019

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17720301Điều dưỡngA00, A01, B00, D0818
27720399Dụng cụ chỉnh hình chân tay giảA00, A01, B00, D0818
37720601Kỹ thuật xét nghiệm y họcA00, A01, B00, D0818
47720602Kỹ thuật hình ảnh y họcA00, A01, B00, D0818
57720603Kỹ thuật phục hồi chức năngA00, A01, B00, D0818

Điểm chuẩn năm 2018

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17720301Điều dưỡngA00; A01; B00; B0815
27720603Kỹ thuật Phục hồi chức năngA00; A01; B00; B0815
37720601Kỹ thuật Xét nghiệm y họcA00; A01; B00; B0815
47720602Kỹ thuật Hình ảnh y họcA00; A01; B00; B0815
57720399Dụng cụ chỉnh hình chân tay giảA00; A01; B00; B0815

Phương Hạ Nguyễn
Navigates
Logo
Enable registration in settings - general