Điểm chuẩn Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) năm 2022


Điểm chuẩn Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM (mã trường: SPK) năm 2022 đã được công bố đến các thí sinh vào ngày 16/9 mới đây. Năm nay, HCMUTE xét tuyển theo 4 phương thức tuyển sinh, trong đó trường dành 50% tổng chi tiêu cho phương thức xét kết quả trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Điểm chuẩn năm nay của ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP HCM dao động từ 17 đến 26,75 điểm, có xu hướng giảm so với năm 2021.

đại học sư phạm kỹ thuật tp hcm điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM năm 2022

Điểm chuẩn Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM chính thức năm 2022 là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên (nếu có). Xem chi tiết bảng bên dưới:

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
171440231DSư phạm Tiếng AnhD01; D9626.08Hệ Đại trà
27210403DThiết kế đồ họaV01; V02; V07; V0824.5Hệ Đại trà
37210404CThiết kế thời trangV01; V02; V07; V0921.6Hệ CLC tiếng Việt
47210404DThiết kế thời trangV01; V02; V07; V0921.6Hệ Đại trà
57220201DNgôn ngữ AnhD01; D9622.75Hệ Đại trà
67340120DKinh doanh quốc tếA00; A01; D01; D9025.25Hệ Đại trà
77340122CThương mại điện tửA00; A01; D01; D9025.15Hệ CLC tiếng Việt
87340122DThương mại điện tửA00; A01; D01; D9026Hệ Đại trà
97340301CKế toánA00; A01; D01; D9023.75Hệ CLC tiếng Việt
107340301DKế toánA00; A01; D01; D9025Hệ Đại trà
117480108ACông nghệ kỹ thuật máy tínhA00; A01; D01; D9025.25Hệ CLC tiếng Anh
127480108CCông nghệ kỹ thuật máy tínhA00; A01; D01; D9024.75Hệ CLC tiếng Việt
137480108DCông nghệ kỹ thuật máy tínhA00; A01; D01; D9025.75Hệ Đại trà
147480118DHệ thống những và IoTA00; A01; D01; D9024.75Hệ Đại trà
157480201ACông nghệ thông tinA00; A01; D01; D9026.35Hệ CLC tiếng Anh
167480201CCông nghệ thông tinA00; A01; D01; D9026.6Hệ CLC tiếng Việt
177480201DCông nghệ thông tinA00; A01; D01; D9026.75Hệ Đại trà
187480202DAn toàn thông tinA00; A01; D01; D9026Hệ Đại trà
197480203DKỹ thuật dữ liệuA00; A01; D01; D9026.1Hệ Đại trà
207510102ACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00; A01; D01; D9019.75Hệ CLC tiếng Anh
217510102CCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00; A01; D01; D9020Hệ CLC tiếng Việt
227510102DCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00; A01; D01; D9024.5Hệ Đại trà
237510106DHệ thống kỹ thuật công trình xây dựngA00; A01; D01; D9018.1Hệ Đại trà
247510201ACông nghệ kỹ thuật cơ khíA00; A01; D01; D9022Hệ CLC tiếng Anh
257510201CCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00; A01; D01; D9022.5Hệ CLC tiếng Việt
267510201DCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00; A01; D01; D9026.15Hệ Đại trà
277510202ACông nghệ chế tạo máyA00; A01; D01; D9021.3Hệ CLC tiếng Anh
287510202CCông nghệ chế tạo máyA00; A01; D01; D9019.05Hệ CLC tiếng Việt
297510202DCông nghệ chế tạo máyA00; A01; D01; D9023Hệ Đại trà
307510202NCông nghệ chế tạo máyA00; A01; D01; D9019.05Hệ CLC Việt – Nhật
317510203ACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00; A01; D01; D9022.1Hệ CLC tiếng Anh
327510203CCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00; A01; D01; D9022.75Hệ CLC tiếng Việt
337510203DCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00; A01; D01; D9023.75Hệ Đại trà
347510205ACông nghệ kỹ thuật ô tôA00; A01; D01; D9023.25Hệ CLC tiếng Anh
357510205CCông nghệ kỹ thuật ô tôA00; A01; D01; D9024.25Hệ CLC tiếng Việt
367510205DCông nghệ kỹ thuật ô tôA00; A01; D01; D9025.35Hệ Đại trà
377510206ACông nghệ kỹ thuật nhiệtA00; A01; D01; D9017Hệ CLC tiếng Anh
387510206CCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00; A01; D01; D9017Hệ CLC tiếng Việt
397510206DCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00; A01; D01; D9018.7Hệ Đại trà
407510208DNăng lượng tái tạoA00; A01; D01; D9021Hệ Đại trà
417510209NTRobot và trí tuệ nhân tạoA00; A01; D01; D9026Hệ Nhân tài
427510301ACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00; A01; D01; D9021.65Hệ CLC tiếng Anh
437510301CCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00; A01; D01; D9023Hệ CLC tiếng Việt
447510301DCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00; A01; D01; D9023.25Hệ Đại trà
457510302ACông nghệ điện tử – viễn thôngA00; A01; D01; D9022.25Hệ CLC tiếng Anh
467510302CCông nghệ điện tử – viễn thôngA00; A01; D01; D9022.5Hệ CLC tiếng Việt
477510302DCông nghệ điện tử – viễn thôngA00; A01; D01; D9023.75Hệ Đại trà
487510302NCông nghệ điện tử – viễn thôngA00; A01; D01; D9020.75Hệ CLC Việt – Nhật
497510303ACông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00; A01; D01; D9024.8Hệ CLC tiếng Anh
507510303CCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00; A01; D01; D9025Hệ CLC tiếng Việt
517510303DCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00; A01; D01; D9025.7Hệ Đại trà
527510401CCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00; B00; D07; D9020.25Hệ CLC tiếng Việt
537510401DCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00; B00; D07; D9023.1Hệ Đại trà
547510402DCông nghệ vật liệuA00; A01; D07; D9017Hệ Đại trà
557510406CCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00; B00; D07; D9017Hệ CLC tiếng Việt
567510406DCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00; B00; D07; D9017Hệ Đại trà
577510601AQuản lý công nghiệpA00; A01; D01; D9019.25Hệ CLC tiếng Anh
587510601CQuản lý công nghiệpA00; A01; D01; D9021.75Hệ CLC tiếng Việt
597510601DQuản lý công nghiệpA00; A01; D01; D9023.75Hệ Đại trà
607510605DLogistics và quản lý chuỗi cung ứngA00; A01; D01; D9024.5Hệ Đại trà
617510801CCông nghệ kỹ thuật inA00; A01; D01; D9017Hệ CLC tiếng Việt
627510801DCông nghệ kỹ thuật inA00; A01; D01; D9017.1Hệ Đại trà
637520117DKỹ thuật công nghiệpA00; A01; D01; D9017Hệ Đại trà
647520212DKỹ thuật y sinhA00; A01; D01; D9020Hệ Đại trà
657540101ACông nghệ thực phẩmA00; B00; D07; D9017.5Hệ CLC tiếng Anh
667540101CCông nghệ thực phẩmA00; B00; D07; D9017Hệ CLC tiếng Việt
677540101DCông nghệ thực phẩmA00; B00; D07; D9020.1Hệ Đại trà
687540209CCông nghệ mayA00; A01; D01; D9017.25Hệ CLC tiếng Việt
697540209DCông nghệ mayA00; A01; D01; D9023.25Hệ Đại trà
707549002DKỹ thuật gỗ và nội thấtA00; A01; D01; D9017Hệ Đại trà
717580101DKiến trúcV03; V04; V05; V0622Hệ Đại trà
727580103DKiến trúc nội thấtV03; V04; V05; V0621.5Hệ Đại trà
737580205DKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00; A01; D01; D9017Hệ Đại trà
747580302DQuản lý xây dựngA00; A01; D01; D9021Hệ Đại trà
757810202DQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngA00; A01; D01; D0720.75Hệ Đại trà
767840110DQuản lý và vận hành hạ tầngA00; A01; D01; D9017.7Hệ Đại trà

Điểm chuẩn năm 2021

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
17140231DSư phạm Tiếng AnhD01; D9627.25Hệ đại trà
27210403DThiết kế đồ họaV01; V0724.25Hệ đại trà
37210403DThiết kế đồ họaV02; V0824.75Hệ đại trà
47210404CThiết kế thời trangV01; V07; V0921.25Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
57210404CThiết kế thời trangV0221.75Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
67210404DThiết kế thời trangV01; V07; V0921.25Hệ đại trà
77210404DThiết kế thời trangV0221.75Hệ đại trà
87220201DNgôn ngữ AnhD01; D9626.25Hệ đại trà
97340120DKinh doanh quốc tếA0025.25Hệ đại trà
107340120DKinh doanh quốc tếA01; D01; D9025.75Hệ đại trà
117340122CThương mại điện tửA0025.5Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
127340122CThương mại điện tửA01; D01; D9026Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
137340122DThương mại điện tửA0026Hệ đại trà
147340122DThương mại điện tửA01; D01; D9026.5Hệ đại trà
157340301CKế toánA0023.75Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
167340301CKế toánA01; D01; D9024.25Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
177340301DKế toánA0024.75Hệ đại trà
187340301DKế toánA01; D01; D9025.25Hệ đại trà
197480108ACông nghệ kỹ thuật máy tínhA0025Hệ chất lượng cao tiếng Anh
207480108ACông nghệ kỹ thuật máy tínhA01; D01; D9025.5Hệ chất lượng cao tiếng Anh
217480108CCông nghệ kỹ thuật máy tínhA0025.5Hệ chất lượng cao tiếng Việt
227480108CCông nghệ kỹ thuật máy tínhA01; D01; D9026Hệ chất lượng cao tiếng Việt
237480108DCông nghệ kỹ thuật máy tínhA0026.5Hệ đại trà
247480108DCông nghệ kỹ thuật máy tínhA01; D01; D9027Hệ đại trà
257480118DHệ thống nhúng và IoTA0026Hệ đại trà
267480118DHệ thống nhúng và IoTA01; D01; D9026.5Hệ đại trà
277480201ACông nghệ thông tinA0025.75Hệ chất lượng cao tiếng Anh
287480201ACông nghệ thông tinA01; D01; D9026.25Hệ chất lượng cao tiếng Anh
297480201CCông nghệ thông tinA0026.25Hệ chất lượng cao tiếng Việt
307480201CCông nghệ thông tinA01; D01; D9026.75Hệ chất lượng cao tiếng Việt
317480201DCông nghệ thông tinA0026.75Hệ đại trà
327480201DCông nghệ thông tinA01; D01; D9027.25Hệ đại trà
337480201NTCông nghệ thông tinA0028.25Hệ nhân tài
347480201NTCông nghệ thông tinA01; D01; D9028.75Hệ nhân tài
357480203DKỹ thuật dữ liệuA0026.25Hệ đại trà
367480203DKỹ thuật dữ liệuA01; D01; D9026.75Hệ đại trà
377510102ACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA0019.5Hệ chất lượng cao tiếng Anh
387510102ACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA01; D01; D9020Hệ chất lượng cao tiếng Anh
397510102CCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA0020.5Hệ chất lượng cao tiếng Việt
407510102CCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA01; D01; D9021Hệ chất lượng cao tiếng Việt
417510102DCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA0024.5Hệ đại trà
427510102DCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA01; D01; D9025Hệ đại trà
437510106DHệ thống kỹ thuật công trình xây dựngA0023.75Hệ đại trà
447510106DHệ thống kỹ thuật công trình xây dựngA01; D01; D9024.25Hệ đại trà
457510201ACông nghệ kỹ thuật cơ khíA0023.75Hệ chất lượng cao tiếng Anh
467510201ACông nghệ kỹ thuật cơ khíA01; D01; D9024.25Hệ chất lượng cao tiếng Anh
477510201CCông nghệ kỹ thuật cơ khíA0024.5Hệ chất lượng cao tiếng Việt
487510201CCông nghệ kỹ thuật cơ khíA01; D01; D9025Hệ chất lượng cao tiếng Việt
497510201DCông nghệ kỹ thuật cơ khíA0026Hệ đại trà
507510201DCông nghệ kỹ thuật cơ khíA01; D01; D9026.5Hệ đại trà
517510202ACông nghệ chế tạo máyA0023Hệ chất lượng cao tiếng Anh
527510202ACông nghệ chế tạo máyA01; D01; D9023.5Hệ chất lượng cao tiếng Anh
537510202CCông nghệ chế tạo máyA0024Hệ chất lượng cao tiếng Việt
547510202CCông nghệ chế tạo máyA01; D01; D9024.5Hệ chất lượng cao tiếng Việt
557510202DCông nghệ chế tạo máyA0025.75Hệ đại trà
567510202DCông nghệ chế tạo máyA01; D01; D9026.25Hệ đại trà
577510202NCông nghệ chế tạo máyA0023.25Hệ Chất lượng cao Việt – Nhật
587510202NCông nghệ chế tạo máyA01; D01; D9023.75Hệ Chất lượng cao Việt – Nhật
597510203ACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA0024.25Hệ chất lượng cao tiếng Anh
607510203ACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA01; D01; D9024.75Hệ chất lượng cao tiếng Anh
617510203CCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA0024.85Hệ chất lượng cao tiếng Việt
627510203CCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA01; D01; D9025.35Hệ chất lượng cao tiếng Việt
637510203DCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA0026.25Hệ đại trà
647510203DCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA01; D01; D9026.75Hệ đại trà
657510203NTCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA0028.25Hệ nhân tài
667510203NTCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA01; D01; D9028.75Hệ nhân tài
677510205ACông nghệ kỹ thuật ô tôA0025.25Hệ chất lượng cao tiếng Anh
687510205ACông nghệ kỹ thuật ô tôA01; D01; D9025.75Hệ chất lượng cao tiếng Anh
697510205CCông nghệ kỹ thuật ô tôA0026Hệ chất lượng cao tiếng Việt
707510205CCông nghệ kỹ thuật ô tôA01; D01; D9026.5Hệ chất lượng cao tiếng Việt
717510205DCông nghệ kỹ thuật ô tôA0026.75Hệ đại trà
727510205DCông nghệ kỹ thuật ô tôA01; D01; D9027.25Hệ đại trà
737510205NTCông nghệ kỹ thuật ô tôA0028.25Hệ nhân tài
747510205NTCông nghệ kỹ thuật ô tôA01; D01; D9028.75Hệ nhân tài
757510206ACông nghệ kỹ thuật nhiệtA0020.25Hệ chất lượng cao tiếng Anh
767510206ACông nghệ kỹ thuật nhiệtA01; D01; D9020.75Hệ chất lượng cao tiếng Anh
777510206CCông nghệ kỹ thuật nhiệtA0023.25Hệ chất lượng cao tiếng Việt
787510206CCông nghệ kỹ thuật nhiệtA01; D01; D9023.75Hệ chất lượng cao tiếng Việt
797510206DCông nghệ kỹ thuật nhiệtA0025.15Hệ đại trà
807510206DCông nghệ kỹ thuật nhiệtA01; D01; D9025.65Hệ đại trà
817510208DNăng lượng tái tạoA0024.75Hệ đại trà
827510208DNăng lượng tái tạoA01; D01; D9025.25Hệ đại trà
837510209NTRobot và trí tuệ nhân tạoA0026.5Hệ nhân tài
847510209NTRobot và trí tuệ nhân tạoA01; D01; D9027Hệ nhân tài
857510301ACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA0023.75Hệ chất lượng cao tiếng Anh
867510301ACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA01; D01; D9024.25Hệ chất lượng cao tiếng Anh
877510301CCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA0024.25Hệ chất lượng cao tiếng Việt
887510301CCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA01; D01; D9024.75Hệ chất lượng cao tiếng Việt
897510301DCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA0026Hệ đại trà
907510301DCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA01; D01; D9026.5Hệ đại trà
917510302ACông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA0023Hệ chất lượng cao tiếng Anh
927510302ACông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA01; D01; D9023.5Hệ chất lượng cao tiếng Anh
937510302CCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA0023.75Hệ chất lượng cao tiếng Việt
947510302CCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA01; D01; D9024.25Hệ chất lượng cao tiếng Việt
957510302DCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA0025.5Hệ đại trà
967510302DCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA01; D01; D9026Hệ đại trà
977510302NCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA0021.75Hệ Chất lượng cao Việt – Nhật
987510302NCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA01; D01; D9022.25Hệ Chất lượng cao Việt – Nhật
997510303ACông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA0025Hệ chất lượng cao tiếng Anh
1007510303ACông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA01; D01; D9025.5Hệ chất lượng cao tiếng Anh
1017510303CCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA0025.5Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1027510303CCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA01; D01; D9026Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1037510303DCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA0026.5Hệ đại trà
1047510303DCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA01; D01; D9027Hệ đại trà
1057510303NTCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA0028.25Hệ nhân tài
1067510303NTCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA01; D01; D9028.75Hệ nhân tài
1077510401CCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00; B0025Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1087510401CCông nghệ kỹ thuật hóa họcD07; D9025.5Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1097510401DCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00; B0026Hệ đại trà
1107510401DCông nghệ kỹ thuật hóa họcD07; D9026.5Hệ đại trà
1117510402DCông nghệ vật liệuA0023.75Hệ đại trà
1127510402DCông nghệ vật liệuA01; D07; D9024.25Hệ đại trà
1137510406CCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00; B0019.75Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1147510406CCông nghệ kỹ thuật môi trườngD07; D9020.25Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1157510406DCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00; B0023.5Hệ đại trà
1167510406DCông nghệ kỹ thuật môi trườngD07; D9024Hệ đại trà
1177510601AQuản lý công nghiệpA0024Hệ chất lượng cao tiếng Anh
1187510601AQuản lý công nghiệpA01; D01; D9024.5Hệ chất lượng cao tiếng Anh
1197510601CQuản lý công nghiệpA0024.25Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1207510601CQuản lý công nghiệpA01; D01; D9024.75Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1217510601DQuản lý công nghiệpA0025.75Hệ đại trà
1227510601DQuản lý công nghiệpA01; D01; D9026.25Hệ đại trà
1237510605DLogistic và quản lý chuỗi cung ứngA0026.25Hệ đại trà
1247510605DLogistic và quản lý chuỗi cung ứngA01; D01; D9026.75Hệ đại trà
1257510605NTLogistic và quản lý chuỗi cung ứngA0028.25Hệ nhân tài
1267510605NTLogistic và quản lý chuỗi cung ứngA01; D01; D9028.75Hệ nhân tài
1277510801CCông nghệ kỹ thuật inA0020.25Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1287510801CCông nghệ kỹ thuật inA01; D01; D9020.75Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1297510801DCông nghệ kỹ thuật inA0024.25Hệ đại trà
1307510801DCông nghệ kỹ thuật inA01; D01; D9024.75Hệ đại trà
1317520117DKỹ thuật công nghiệpA0024.75Hệ đại trà
1327520117DKỹ thuật công nghiệpA01; D01; D9025.25Hệ đại trà
1337520212DKỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)A0025Hệ đại trà
1347520212DKỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)A01; D01; D9025.5Hệ đại trà
1357540101ACông nghệ thực phẩmA00; B0023Hệ chất lượng cao tiếng Anh
1367540101ACông nghệ thực phẩmD07; D9023.5Hệ chất lượng cao tiếng Anh
1377540101CCông nghệ thực phẩmA00; B0024.5Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1387540101CCông nghệ thực phẩmD07; D9025Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1397540101DCông nghệ thực phẩmA00; B0026Hệ đại trà
1407540101DCông nghệ thực phẩmD07; D9026.5Hệ đại trà
1417540209CCông nghệ mayA0019.25Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1427540209CCông nghệ mayA01; D01; D9019.75Hệ chất lượng cao tiếng Việt
1437540209DCông nghệ mayA0024.5Hệ đại trà
1447540209DCông nghệ mayA01; D01; D9025Hệ đại trà
1457549002DKỹ thuật gỗ và nội thấtA0023.75Hệ đại trà
1467549002DKỹ thuật gỗ và nội thấtA01; D01; D9024.25Hệ đại trà
1477580101DKiến trúcV03; V0422.5Hệ đại trà
1487580101DKiến trúcV05; V0623Hệ đại trà
1497580103DKiến trúc nội thấtV03; V0422.5Hệ đại trà
1507580103DKiến trúc nội thấtV05; V0623Hệ đại trà
1517580205DKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA0023.5Hệ đại trà
1527580205DKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA01; D01; D9024Hệ đại trà
1537580302DQuản lý xây dựngA0024Hệ đại trà
1547580302DQuản lý xây dựngA01; D01; D9024.5Hệ đại trà
1557810202DQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngA0024.25Hệ đại trà
1567810202DQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngA01; D01; D0724.75Hệ đại trà
1577840110DQuản lý và vận hành hạ tầngA0019Hệ đại trà
1587840110DQuản lý và vận hành hạ tầngA01; D01; D9019.5Hệ đại trà
1597340101QKQuản trị kinh doanh (Kettering – Mỹ)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1607340101QNQuản trị kinh doanh (Northampton – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1617340101QSQuản trị kinh doanh (Sunderland – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1627340115QNQuản trị Marketing (Northampton – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1637340201QSTài chính ngân hàng (Sunderland – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1647340301QNKế toán quốc tế ( Northampton – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1657340303QSKế toán và quản trị tài chính (Sunderland – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1667480106QKKỹ thuật máy tính (Kettering – Mỹ)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1677480201QACông nghệ thông tin (Adelaide – Úc)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1687480201QTCông nghệ thông tin (Tongmyong – Hàn Quốc)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1697510606QNLogistic và Tài chính thương mại (Northampton – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1707520103QKKỹ thuật cơ khí (Kettering – Mỹ)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1717520103QTKỹ thuật cơ khí (Tongmyong – Hàn Quốc)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1727520114QMKỹ thuật cơ điện tử (Middlesex – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1737520114QTKỹ thuật cơ điện tử (Tongmyong – Hàn Quốc)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1747520119QKKỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp (Kettering – Mỹ)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1757520202QSKỹ thuật điện – điện tử (Sunderland – Anh)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1767520202QTKỹ thuật điện – điện tử (Tongmyong – Hàn Quốc)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1777580201QAKỹ thuật xây dựng (Adelaide – Úc)A00; A01; D01; D9016Hệ liên kết quốc tế
1787810203QNQuản lý nhà hàng và khách sạn (Northampton – Anh)A01; C00; D01; D1516Hệ liên kết quốc tế

Điểm chuẩn năm 2020

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
17140231DSư phạm tiếng AnhD01, D9625.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
27210403DThiết kế đồ họaV01, V02, V07, V0823.75Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
37210404DThiết kế thời trangV01, V02, V07, V0922Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
47220201DNgôn ngữ AnhD01, D9624Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
57340120DKinh doanh Quốc tếA00, A01, D01, D9025Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
67340122DThương mại điện tửA00, A01, D01, D9025.4Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
77340301DKế toánA00, A01, D01, D9024.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
87480108DCông nghệ kỹ thuật máy tínhA00, A01, D01, D9025.75Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
97480118DHệ thống nhúng và loTA00, A01, D01, D9025Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
107480201DCông nghệ thông tinA00, A01, D01, D9026.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
117480203DKỹ thuật dữ liệuA00, A01, D01, D9024.75Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
127510102DCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01, D9023.75Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
137510106DHệ thống kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01, D9022.75Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
147510201DCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, D01, D9025.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
157510202DCông nghệ chế tạo máyA00, A01, D01, D9025Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
167510203DCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D01, D9026Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
177510205DCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D01, D9026.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
187510206DCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00, A01. D01, D9024.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
197510208DNăng lượng tái tạoA00, A01, D01, D9023.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
207510209DRobot và trí tuệ nhân tạoA00, A01, D01, D9027Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
217510301DCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, D9025.4Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
227510302DCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA00, A01, D01, D9024.8Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
237510303DCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A01, D01, D9026Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
247510401DCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D07, D9025.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
257510402DCông nghệ vật liệuA00, A01, D07, D9021.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
267510406DCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, B00, D07, D9021.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
277510601DQuản lý công nghiệpA00, A01, D01, D9025.3Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
287510605DLogistic và quản lý chuỗi cung ứngA00, A01, D01, D9026.3Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
297510801DCông nghệ kỹ thuật inA00, A01, D01, D9023.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
307520117DKỹ thuật công nghiệpA00, A01, D01, D9023.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
317520212DKỹ thuật y sinhA00, A01, D01, D9024Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
327540101DCông nghệ thực phẩmA00, B00, D07, D9025.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
337540209DCông nghệ mayA00, A01, D01, D9024Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
347549002DKỹ nghệ gỗ và nội thấtA00, A01, D01, D9022Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
357580101DKiến trúcV03, V04, V05, V0622.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
367580103DKiến trúc nội thấtV03, V04, V05, V0621.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
377580205DKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A01, D01, D9022Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
387580302DQuản lý xây dựngA00, A01, D01, D9023.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
397810202DQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngA00, A01, D01, D0724.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ đại trà
407210404CThiết kế thời trangV01, V02, V07, V0922Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
417340301CKế toánA00, A01, D01, D9021.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
427480108CCông nghệ kỹ thuật máy tínhA00, A01, D01, D9023.75Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
437480201CCông nghệ thông tinA00, A01, D01, D9025.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
447510102CCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01, D9021Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
457510201CCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, D01, D9023.75Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
467510202CCông nghệ chế tạo máyA00, A01, D01, D9023.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
477510202NCông nghệ chế tạo máy (Việt – Nhật)A00, A01, D01, D9021Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
487510203CCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D01, D9024.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
497510205CCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D01, D9025.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
507510206CCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00, A01, D01, D9022Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
517510301CCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, D9023.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
527510302CCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA00, A01, D01, D9022Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
537510302NCông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông (Việt – Nhật )A00, A01, D01, D9021Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
547510303CCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A01, D01, D9025Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
557510406CCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, B00, D07, D9019.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
567510601CQuản lý công nghiệpA00, A01, D01, D9023.5Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
577510801CCông nghệ kỹ thuật inA00, A01, D01, D9020Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
587540101CCông nghệ thực phẩmA00, B00, D07, D9023.25Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
597540209CCông nghệ mayA00, A01, D01, D9021Các ngành chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Việt / Việt – Nhật
607480108ACông nghệ kỹ thuật máy tínhA00, A01, D01, D9022.5Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
617480201ACông nghệ thông tinA00, A01, D01, D9024.75Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
627510102ACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01, D9020Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
637510201ACông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, D01, D9021.25Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
647510202ACông nghệ chế tạo máyA00, A01, D01, D9021Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
657510203ACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D01, D9022Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
667510205ACông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D01, D9024.25Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
677510206ACông nghệ kĩ thuật nhiệtA00, A01, D01, D9020Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
687510301ACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, D9021Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
697510302ACông nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thôngA00, A01, D01, D9020Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
707510303ACông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A01, D01, D9023Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
717510601AQuản lý công nghiệpA00, A01, D01, D9021.25Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
727540101ACông nghệ thực phẩmA00, B00, D07, D9021Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ chất lượng cao tiếng Anh
737340101QKQuản trị Kinh doanh (Kettering – Mỹ)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
747340101QNQuản trị Kinh doanh (Northampton – Anh)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
757340101QSQuản trị Kinh doanh (Sunderland – Anh)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
767340115QNQuản trị Marketing (Northampton – Anh)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
777340201QSTài chính Ngân hàng (Sunderland – Anh)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
787340202QNLogistics và Tài chính Thương mại (Northampton -AnhA00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
797340301QNKế toán Quốc tế ( Northampton-Anh)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
807340303QSKế toán và Quản trị Tài chính (Sunderland – Anh)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
817480106QKKỹ thuật Máy tính (Kettering – Mỹ)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
827480201QTCông nghệ Thông tin (Tongmyong – Hàn Quốc)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
837520103QKKỹ thuật Cơ khí (Kettering – Mỹ)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
847520103QTKỹ thuật Cơ khí (Tongmyong – Hàn Quốc)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
857520114QMKỹ thuật Cơ Điện tử (Middlesex – Anh)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
867520114QTKỹ thuật Cơ Điện tử (Tongmyong – Hàn Quốc)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
877520119QKKỹ thuật Chế tạo máy và Công nghiệp (Kettering Mỹ)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
887520202QKKỹ thuật Điện – Điện tử (Kettering – Mỹ)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
897520202QSKỹ thuật Điện – Điện tử (Sunderland – Anh)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
907520202QTKỹ thuật Điện – Điện tử (Tongyong- Hàn Quốc)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
917580201QTXây dựng (Tongmyong Hàn Quốc)A00, A01, D01, D9016Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế
927810103QNQuản lý Nhà hàng và Khách sạn (Northampton – Anh)A01, C00, D01, D1516Các ngành/ chương trình đào tạo trình độ đại học – Hệ liên kết quốc tế

Điểm chuẩn năm 2019

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn
17140231DSư phạm tiếng Anh (Đại trà)D01, D9623.04
27210403DThiết kế đồ họa (Đại trà)V02, V02, V07, V00821
37210404DThiết kế thời trang (Đại trà)V01, V0218.44
47220201DNgôn ngữ Anh (Đại trà)D01, D9622.3
57340120DKinh doanh Quốc tế (hệ Đại trà)A00, A01, D01, D9021.6
67340122DThương mại điện tử (Đại trà)A00, A01, D01, D9022.4
77340301CKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9019
87340301DKế toán (Đại trà)A00, A01, D01, D9021.1
97480108ACông nghệ kỹ thuật máy tính (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9020.35
107480108CCông nghệ kỹ thuật máy tính (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9021.2
117480108DCông nghệ kỹ thuật máy tính (Đại trà)A00, A01, D01, D9022.9
127480201ACN thông tin (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9021.8
137480201CCN thông tin (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9022.3
147480201DCN thông tin (Đại trà)A00, A01, D01, D9023.9
157480203DKỹ thuật dữ liệu (Đại trà)A00, A01, D01, D9022.2
167510102ACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9017.8
177510102CCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9018.6
187510102DCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Đại trà)A00, A01, D01, D9021.3
197510106DHệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (hệ Đại trà)A00, A01, D01, D9019.2
207510201ACông nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9020.5
217510201CCông nghệ kỹ thuật cơ khí (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9021.4
227510201DCông nghệ kỹ thuật cơ khí (Đại trà)A00, A01, D01, D9022.9
237510202ACN chế tạo máy (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9019.5
247510202CCN chế tạo máy (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9020.7
257510202DCN chế tạo máy (Đại trà)A00, A01, D01, D9021.9
267510203ACông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9021
277510203CCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9021.7
287510203DCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Đại trà)A00, A01, D01, D9023.1
297510205ACông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9021.8
307510205CCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9022.7
317510205DCông nghệ kỹ thuật ô tô (Đại trà)A00, A01, D01, D9023.7
327510206ACông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9018.05
337510206CCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9019.7
347510206DCông nghệ kỹ thuật nhiệt (Đại trà)A00, A01, D01, D9021.5
357510208DNăng lượng tái tạo (Đại trà)A00, A01, D01, D9021
367510209DRobot và trí tuệ nhân tạo (hệ Đại trà)A00, A01, D01, D9025.2
377510301ACông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9019.3
387510301CCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9021
397510301DCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đại trà)A00, A01, D01, D9022.8
407510302ACông nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9018.4
417510302CCông nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9019.5
427510302DCông nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông (Đại trà)A00, A01, D01, D9021.7
437510303ACông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9021.5
447510303CCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9022.2
457510303DCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đại trà)A00, A01, D01, D9023.5
467510401DCông nghệ kỹ thuật Hóa học (Đại trà)A00, B00, D07, D9022.4
477510402DCông nghệ vật liệu (Đại trà)A00, A01, D07, D9018.55
487510406CCông nghệ kỹ thuật môi trường (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, B00, D07, D9017
497510406DCông nghệ kỹ thuật môi trường (Đại trà)A00, B00, D07, D9019
507510601AQuản lý Công nghiệp (hệ Chất lượng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9018.5
517510601CQuản lý công nghiệp (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9020.2
527510601DQuản lý công nghiệp (Đại trà)A00, A01, D01, D9022.2
537510605DLogistics & Quản lý chuỗi cung ứng (Đại trà)A00, A01, D01, D9023.3
547510801CCông nghệ kỹ thuật in (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9018.2
557510801DCông nghệ kỹ thuật in (Đại trà)A00, A01, D01, D9020.3
567520117DKT công nghiệp (Đại trà)A00, A01, D01, D9019.8
577520212DKỹ thuật y sinh (Điện tử YS) (Đại trà)A00, A01, D01, D9020.75
587540101ACông nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh)A00, B00, D07, D9018.45
597540101CCông nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt)A00, B00, D07, D9020
607540101DCông nghệ thực phẩm (Đại trà)A00, B00, D07, D9022.2
617540203DCông nghệ vật liệu dệt may (hệ Đại trà)A00, A01, D01, D9018
627540204CCông nghệ may (hệ Chất lượng cao tiếng Việt)A00, A01, D01, D9018.2
637540204DCông nghệ may (hệ Đại trà)A00, A01, D01, D9021.1
647549002DKỹ nghệ gỗ và nội thất (hệ Đại trà)A00, A01, D01, D9018.5
657580101DKiến trúc (Đại trà)V03, V04, V05, V0620.33
667580205DKT xây dựng công trình giao thông (Đại trà)A00, A01, D01, D9018.4
677580302DQuản lý xây dựng (Đại trà)A00, A01, D01, D9020.3
687810202DQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Đại trà)A00, A01, D01, D9021.4
697810502DKỹ thuật nữ công (Đại trà)A00, B00, D01, D0718

Điểm chuẩn năm 2018

STTTên ngànhMã ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
1Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CA00, A01, D01, D9020.4Hệ chất lượng cao tiếng việt
2Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AA00, A01, D01, D9019.9Hệ chất lượng cao tiếng anh
3Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông7510302CA00, A01, D01, D9017.9Hệ chất lượng cao tiếng việt
4Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông7510302AA00, A01, D01, D9017.65hệ Chất lượng cao tiếng Anh
5Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CA00, A01, D01, D9017.4hệ Chất lượng cao tiêng Việt
6Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AA00, A01, D01, D9016.9hệ Chất lượng cao tiếng Anh
7Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CA00, A01, D01, D9019.4Hệ chất lượng cao tiếng việt
8Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AA00, A01, D01, D9018.9Hệ Chất lượng cao tiêng Anh
9Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CA00, A01, D01, D9019.9Hệ Chất lượng cao tiêng Việt
10Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DA00, A01, D01, D9021.25Hệ đại trà
11Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CA00, B00, D90, D0716Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
12Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AA00, A01, D01, D9019.4hộ Chất lượng cao tiếng anh
13Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CA00, A01, D01, D9018.9Hệ Chất lượng cao tiêng Việt
14Công nghệ chế biến lâm sản7549001DA00, A01, D01, D9017Chất biến gỗ hệ đại trà
15Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206CA00, A01, D01, D9018.3hệ Chất lượng cao tiêng Việt
16Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AA00, A01, D01, D9018.1Hệ Chất lượng cao tiêng Anh
17Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CA00, A01, D01, D9020.8hệ Chất lượng cao tiếng việt
18Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CA00, A01, D01, D9019.5hệ Chất lượng cao tiếng việt
19Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00, A01, D01, D9018.7hệ Chất lượng cao tiêng Anh
20Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206AA00, A01, D01, D9017.6hệ Chất lượng cao tiêng Anh
21Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D0719.2Đại trà
22Công nghệ kỹ thuật máy tính7510801cA00, A01, D01, D9017Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
23Kỹ thuật xây dựng7580205DA00, A01, D01, D9016.35Kỹ thuật xảy dựng công trinh giao thông (hệ Đại trà)
24Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông7510302DA00, A01, D01, D9019.65Đại trà
25Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00, A01, D01, D9020.2Chất lượng cao tiếng Anh
26Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA00, A01, D01, D9019.4Hệ đại trà
27Công nghệ chế tạo máy7510202CA00, A01, D01, D9019Hệ chất lượng cao tiếng việt
28Công nghệ chế tạo máy7510202AA00, A01, D01, D9018.2Hệ chất lượng cao tiếng Anh
29Công nghệ thực phẩm7540101CA00, B00, D90, D0719.2Hệ chất lượng cao tiếng việt
30Công nghệ thực phẩm7540101AA00, B00, D90, D0718.45Chất lượng cao tiếng Anh
31Công nghệ thông tin7480201CA00, A01, D01, D9020.2hệ Chất lượng cao tiếng Việt
32Quản lý công nghiệp7510601CA00, A01, D01, D9018.95hệ Chất lượng cao tiếng Việt
33Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA00, A01, D01, D9020.65Hệ đại trà
34Công nghệ thông tin7480201AA00, A01, D01, D9020hệ Chất lượng cao tiếng Anh
35Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DA00, A01, D01, D9021.4Đại trà
36Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DA00, B00, D90, D0718.35Hệ đại trà
37Kỹ thuật y sinh7520212DA00, A01, D01, D9019Điện tư V sinh (hệ Đại trà)
38Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA00, A01, D01, D9021.5Hệ đại trà
39Công nghệ may7540205CA00, A01, D01, D9017.9Hệ chất lượng cao tiếng việt
40Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA00, A01, D01, D9020.6Hệ đại trà
41Kế toán7340301CA00, A01, D01, D9017.7Chất lượng cao tiếng Việt
42Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DA00, B00, D90, D0721Hệ đại trà
43Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206DA00, A01, D01, D9019.4Hệ đại trà
44Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA00, A01, D01, D9021.1Hệ đại trà
45Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA00, A01, D01, D9021.6Đại trà
46Công nghệ kỹ thuật in7510801DA00, A01, D01, D9018.6Đại trà
47Công nghệ chế tạo máy7510202DA00, A01, D01, D9020.05Hệ đại trà
48Thương mại điện tử7340122DA00, A01, D01, D9020.4Hệ đại trà
49Kỹ thuật công nghiệp7520117DA00, A01, D01, D9019.1hệ Đại trà
50Công nghệ vật liệu7510402DA00, A01, D90, D0717.8Đại trà
51Thiết kế thời trang7210404DV01, V0218.6Đại trà
52Công nghệ thực phẩm7540101DA00, B00, D90, D0720.85Đại trà
53Quản lý công nghiệp7510601DA00, A01, D01, D9020.4hệ Đại trà
54Năng lượng tái tạo7510208DA00, A01, D01, D9018.85Đại trà
55Kỹ thuật nữ công7810502DA00, B00, D01, D0716.7Đại trà
56Công nghệ thông tin7480201DA00, A01, D01, D9021.8hệ đại trà
57Quản lý xây dựng7580302DA00, A01, D01, D9017.7Hệ đại trà
58Sư phạm Tiếng Anh7140231DD01, D9620.93Đại trà
59Thiết kế đồ họa7210403DV01, V02, V07, V0820.4Đại trà
60Công nghệ may7540205DA00, A01, D01, D9020.2Hệ đại trà
61Ngôn ngữ Anh7220201DD01, D9620.5hệ Đại trà
62Kiến trúc7580101DV03, V05, V04, V0618.6Đại trà
63Kế toán7340301DA00, A01, D01, D9019.3Hệ đại trà
64Kỹ thuật dữ liệu7480203DA00, A01, D01, D9019.1 
Phương Hạ Nguyễn
Navigates
Logo
Enable registration in settings - general